热
Nhập từ khóa để tìm kiếm hoặc chọn trực tiếp từ danh sách.
靜勝熱
火不熱貞玉蠅不點清水
烏得不逢人熱腸
不因人熱
千金散為肝腸熱
熱心好為寒士傾
酒酣耳熱性長嘯